Spirit
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của Holy Spiritdanh từ riêngEllipsis of Holy Spirit.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in spiritcụm giới từ | cụm giới từ | Phi vật chất; chỉ trong suy nghĩ của một người |
| team spiritdanh từ | danh từ | Tình bạn; sẵn sàng hợp tác với người khác |
| Holy Spiritdanh từ riêng | danh từ riêng | Chúa Thánh Thần, Thánh Linh |
| fighting spiritdanh từ | danh từ | Ý chí hoặc khả năng của một người để tiếp tục tham gia vào các hoạt động khó khăn hoặc tiếp tục chiến đấu chống lại những khó khăn không thể vượt qua |
| that's the spiritcụm từ | cụm từ | Dùng để khuyến khích thái độ tích cực của ai đó |
| free spiritdanh từ | danh từ | Người không tuân thủ hoặc không công nhận quyền lực của người khác |
| spirit worlddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spiritual world |
| spirit leveldanh từ | danh từ | Máy thủy bình |
Ví dụ
- , , . .
- " ," . " !"
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SpiritNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha