Dịch

Spike

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh namdanh từ riêngA male nickname.
  2. Một họ được chuyển từ biệt danh đódanh từ riêngA surname transferred from the nickname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpikeDạng gốc (base form)
  2. SpikesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , , , , , , , .

AI