Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spike oil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
aɪ
k
ˈɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Dầu gai
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
oil of spike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spike oil
Dạng gốc
(base form)
spike oil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dầu gai
1
Dầu gai
1
Dầu gai