Nghĩa chính
- Công dân của Sparta; một người bản địa hoặc cư dân của Spartadanh từA citizen of Sparta; a native or inhabitant of Sparta.
- Giống táo đỏ từ British Columbia, Canadadanh từA red apple cultivar from British Columbia, Canada.
- Liên quan đến Sparta hoặc công dân của nótính từOf or relating to Sparta or its citizens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpartanDạng gốc (base form)
- SpartansSố nhiều (plural)
- more SpartanSo sánh hơn (comparative)
- most SpartanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spartanburg Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Spartanburg |
Ví dụ
- , , , black-bearded , .
- ", , / , / mother's . / , , / , , / ."
- , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Spartan- SpartanburgThành phố, quận lỵ của Quận Spartanburg, Nam Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêng
- spartanlyMột cách Spartantrạng từ
- spartanismSự tôn sùng những thói quen và phẩm chất của người Sparta cổ đại, đặc biệt là tinh thần bất khuất, lòng dũng cảm kiên cường và sự giản dị tuyệt đốidanh từ
- SpartanizeTạo ra Spartan; thích ứng với các chuẩn mực hoặc văn hóa của Spartađộng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha