Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spartanly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách Spartan
trạng từ
In a spartan manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spartanly
Dạng gốc
(base form)
more spartanly
So sánh hơn
(comparative)
most spartanly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
spartan
+
-ly
AI
1
Một cách Spartan
1
Một cách Spartan
1
Một cách Spartan