Sound
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Eo biển Oresunddanh từ riêngThe strait that separates Zealand (an island of Denmark) from Scania (part of Sweden); also sometimes called by the Danish name, Øresund.
- Vịnh Plymouthdanh từ riêngSynonym of Plymouth Sound, Devon, England.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sound moneyTiền ổn định và không bị tăng giá hoặc giảm giá đột ngộtfound soundCác âm thanh được ghi lại từ môi trường mà không được chuẩn bị hoặc tạo ra đặc biệtsecond soundSóng dao động nhiệt độ hoặc entropy lan truyền trong pha siêu lỏng của helium lỏngsound systemHệ thống điện tử được sử dụng để tái tạo âm thanhsound changeCác quá trình thay đổi ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách phát âm (thay đổi ngữ âm) hoặc cấu trúc hệ thống âm thanh (thay đổi âm vị)by the sound of itRõ ràng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc SoundVí dụ
- .