Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
second sound
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
ˈ
s
aʊ
n
d
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
ˈ
s
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Sóng dao động nhiệt độ hoặc entropy lan truyền trong pha siêu lỏng của helium lỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A wave of fluctuating temperature or entropy propagated in the superfluid phase of liquid helium.
AI
1
Sóng dao động nhiệt độ hoặc entropy lan truyền trong pha siêu lỏng của helium lỏng
1
Sóng dao động nhiệt độ hoặc entropy lan truyền trong pha siêu lỏng của helium lỏng
1
Sóng dao động nhiệt độ hoặc entropy lan truyền trong pha siêu lỏng của helium lỏng