Dịch

sound change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các quá trình thay đổi ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách phát âm (thay đổi ngữ âm) hoặc cấu trúc hệ thống âm thanh (thay đổi âm vị)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any process of language change that affects pronunciation (phonetic change) or sound system structures (phonological change).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sound changeDạng gốc (base form)
  2. sound changesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI