Sorrow
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SorrowDạng gốc (base form)
- SorrowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sorrow-riddentính từ | tính từ | Tràn đầy nỗi buồn hay nỗi buồn |
| China's Sorrowdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của sông Hoàng Hà: một con sông ở Trung Quốc |
| tree of sorrowdanh từ | danh từ | Hoa nhài đêm (Nyctanthes arbor-tristis) |
| feel sorrow | Cảm thấy đau buồn | |
| deep sorrow | Nỗi buồn sâu sắc | |
| great sorrow | Nỗi buồn lớn | |
| godly sorrow | Nỗi buồn theo ý Chúa | |
| share sorrow | Chia sẻ nỗi buồn |
Họ từ (word family)
cùng gốc SorrowNguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcSorge“sorrow”