Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorrower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sầu não, người buồn phiền; người đau khổ
danh từ
One who sorrows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sorrower
Dạng gốc
(base form)
sorrower
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sorrower
sorrow
Sự đau khổ, sự buồn phiền
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
sorrow
+
-er
AI
1
Người sầu não
1
Người sầu não
1
Người sầu não