duelo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈdwelo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nỗi đau buồn, nỗi thống khổdanh từsorrow
- Sự để tang, tang lễdanh từmourning
- Cuộc quyết đấu, cuộc đấu tay đôidanh từduel
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của dolerđộng từfirst-person singular present indicative of doler
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dueloDạng gốc (base form)
- duelosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batirse en duelo | Đấu tay đôi | |
| duelo nacional | Quốc tang | |
| estar de duelo | Đang có tang | |
| guardar duelo | Để tang |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tôi đẽo gọt
- Tôi đẽo gọt, tôi bào nhẵnfirst-person singular present indicative of dolar
Xuất hiện ở từ khác
- lossTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc dueloNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cửa hàng này đóng cửa vì có tang.
- .Cuộc quyết đấu đó có vẻ sẽ kết thúc trong bi kịch.
- .Hắn thách đấu với tôi và tôi đã đánh bại hắn.