Dịch

luto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈluto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thương tiếc (cảm thấy hoặc bày tỏ sự đau buồn hoặc hối tiếc, đặc biệt là về cái chết của ai đó)danh từmourning (feeling or expressing sorrow or regret, especially over someone's death)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lutoDạng gốc (base form)
  2. lutosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de lutotính từĐang để tang
estar de lutoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI