luto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈluto/nguồn
Nghĩa chính
- Thương tiếc (cảm thấy hoặc bày tỏ sự đau buồn hoặc hối tiếc, đặc biệt là về cái chết của ai đó)danh từmourning (feeling or expressing sorrow or regret, especially over someone's death)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lutoDạng gốc (base form)
- lutosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de lutotính từ | tính từ | Đang để tang |
| estar de luto | Chưa có nghĩa |