Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
de luto
tính từ
(adjective)
/de ˈluto/
Nghĩa chính
1
Đang để tang
tính từ
in mourning
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
estar de luto
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in mourning
Đang để tang
AI
1
Đang để tang
1
Đang để tang
1
Đang để tang