Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorrowy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Buồn bã
tính từ
Sorrowful.
Nguồn gốc
(etymology)
sorrow
+
-y
từ tiếng Anh trung đại
sorowy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
triste
Buồn, buồn bã, buồn rầu
tristemente
Buồn bã, đáng buồn
vuelco
Buồn bã
AI
1
Buồn bã
1
Buồn bã
1
Buồn bã