Dịch

Somer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Somers Towndanh từ riêngKhu vực nội thành của Luân Đôn ở quận Camden, Đại Luân Đôn, Anh (OS lưới ref TQ2983)

AI