Dịch

Somerville

danh từ riêng (proper noun)
/ˈsʌmə(ɹ)vɪl/

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Một họ của người Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname.
  2. Thị trấn ở Victoria, Australia, phía đông nam Melbournedanh từ riêngA township in Victoria, Australia, south-east of Melbourne.
  3. Thị trấn ở quận Morgan, Alabamadanh từ riêngA town in Morgan County, Alabama.
  4. Thị trấn nhỏ ở hạt Gibson, Indianadanh từ riêngA small town in Gibson County, Indiana.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

West Somervilledanh từ riêngKhu phố của thành phố Somerville, Quận Middlesex, Massachusetts, Hoa Kỳ
Somerville Halldanh từ riêngTên cũ của Somerville College, Oxford
Aston Somervilledanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự (do Hinton phục vụ trong Hội đồng giáo xứ Green và Aston Somerville) ở quận Wychavon, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SP0438)

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn ở Quận Lincoln
  1. Thị trấn ở Quận Lincoln, MaineA town in Lincoln County, Maine.

AI