Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họ của người Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname.
- Thị trấn ở Victoria, Australia, phía đông nam Melbournedanh từ riêngA township in Victoria, Australia, south-east of Melbourne.
- Thị trấn ở quận Morgan, Alabamadanh từ riêngA town in Morgan County, Alabama.
- Thị trấn nhỏ ở hạt Gibson, Indianadanh từ riêngA small town in Gibson County, Indiana.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Somervilledanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của thành phố Somerville, Quận Middlesex, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Somerville Halldanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Somerville College, Oxford |
| Aston Somervilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự (do Hinton phục vụ trong Hội đồng giáo xứ Green và Aston Somerville) ở quận Wychavon, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SP0438) |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn ở Quận Lincoln
- Thị trấn ở Quận Lincoln, MaineA town in Lincoln County, Maine.