Dịch

Sola

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Đô thị của Rogaland, Na Uydanh từ riêngA municipality of Rogaland, Norway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SolaDạng gốc (base form)
  2. SolasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sola topidanh từChiếc mũ bảo hiểm
sola gratiadanh từGiáo lý cho rằng sự cứu rỗi được truyền đạt bởi ân sủng và thiện chí của Thiên Chúa, như một món quà miễn phí, không có công đức đối với tội nhân
sola ecclesiadanh từHọc thuyết cho rằng Giáo hội, chứ không chỉ Kinh thánh, là nguồn thẩm quyền tối thượng cho giáo lý Cơ đốc giáo
sola scripturadanh từHọc thuyết của đạo Tin Lành cho rằng Kinh thánh là thẩm quyền tối cao trong mọi vấn đề về giáo lý và thực hành

AI