Sola
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Đô thị của Rogaland, Na Uydanh từ riêngA municipality of Rogaland, Norway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SolaDạng gốc (base form)
- SolasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sola topidanh từ | danh từ | Chiếc mũ bảo hiểm |
| sola gratiadanh từ | danh từ | Giáo lý cho rằng sự cứu rỗi được truyền đạt bởi ân sủng và thiện chí của Thiên Chúa, như một món quà miễn phí, không có công đức đối với tội nhân |
| sola ecclesiadanh từ | danh từ | Học thuyết cho rằng Giáo hội, chứ không chỉ Kinh thánh, là nguồn thẩm quyền tối thượng cho giáo lý Cơ đốc giáo |
| sola scripturadanh từ | danh từ | Học thuyết của đạo Tin Lành cho rằng Kinh thánh là thẩm quyền tối cao trong mọi vấn đề về giáo lý và thực hành |
Họ từ (word family)
cùng gốc SolaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Na UySola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha