Solana
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SolanaDạng gốc (base form)
- SolanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Solana Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận San Diego, California, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc SolanaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaSolana