Dịch

sola gratia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giáo lý cho rằng sự cứu rỗi được truyền đạt bởi ân sủng và thiện chí của Thiên Chúa, như một món quà miễn phí, không có công đức đối với tội nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The doctrine that salvation is conveyed by the grace and goodwill of God, as a free gift, without merit on the part of the sinner.

AI