Dịch

Silence

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from English.

Cụm từ (phrase)

in silencecụm giới từTrong im lặng
dead silencedanh từSự im lặng tờ mờ
silence is goldencụm từHòa bình và yên tĩnh có giá trị lớn
moment of silencedanh từKhoảng thời gian im lặng để thiền định, cầu nguyện hoặc suy ngẫm
break the silenceđộng từPhá vỡ sự im lặng
suffer in silenceđộng từChịu đựng một tình huống xấu mà không phàn nàn
code of silencedanh từĐồng nghĩa với wall of silence
conspiracy of silencedanh từSự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện gì)

AI