Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với wall of silencedanh từSynonym of wall of silence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- code of silenceDạng gốc (base form)
- codes of silenceSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue code of silencedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue wall of silence |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .