Shao
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShaoDạng gốc (base form)
- ShaosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shaolin monk | Nhà sư Thiếu Lâm | |
| Shaoxing winedanh từ | danh từ | Loại hoàng tửu làm từ gạo, từ vùng Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang, miền đông Trung Quốc. Nó được sử dụng trong nấu ăn và làm đồ uống |
| Shaozhou Tuhuadanh từ | danh từ | Phương ngữ tiếng Trung được nói ở khu vực biên giới các tỉnh Quảng Đông, Hồ Nam và Quảng Tây |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ShaoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung韶Sháo