Dịch

Shao

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShaoDạng gốc (base form)
  2. ShaosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shaolin monkNhà sư Thiếu Lâm
Shaoxing winedanh từLoại hoàng tửu làm từ gạo, từ vùng Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang, miền đông Trung Quốc. Nó được sử dụng trong nấu ăn và làm đồ uống
Shaozhou Tuhuadanh từPhương ngữ tiếng Trung được nói ở khu vực biên giới các tỉnh Quảng Đông, Hồ Nam và Quảng Tây

AI