Dịch

Shaolin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ sưu tập võ thuật Trung Quốc tuyên bố liên kết với Tu viện Thiếu Lâmdanh từ riêngA collection of Chinese martial arts that claim affiliation with the Shaolin Monastery.

Cụm từ (phrase)

shaolin monkNhà sư Thiếu Lâm

Ví dụ

  • .

AI