Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaojiu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với baijiu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of baijiu.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baijiu
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
燒酒
Cùng gốc
(doublet)
shochu
soju
AI
1
Đồng nghĩa với baijiu
1
Đồng nghĩa với baijiu
1
Đồng nghĩa với baijiu