Dịch

shochu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có cồn của Nhật Bản, thường được chưng cất từ lúa mạch, khoai lang hoặc gạo. Thông thường, nó có nồng độ cồn 25% theo thể tích, khiến nó yếu hơn rượu whisky nhưng mạnh hơn rượu vang và rượu sakedanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese alcoholic beverage, most commonly distilled from barley, sweet potato or rice. Typically it is 25% alcohol by volume, making it weaker than whisky, but stronger than wine and sake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shochuDạng gốc (base form)
  2. shochusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hán trung cổ燒酒syew tsjuw^X

Cùng gốc (doublet)shaojiusoju

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI