Dịch

Shaoxing wine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hoàng tửu làm từ gạo, từ vùng Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang, miền đông Trung Quốc. Nó được sử dụng trong nấu ăn và làm đồ uốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of huangjiu made from rice, from the region of Shaoxing in the Zhejiang province of eastern China. It is used in cooking and as a beverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Shaoxing wineDạng gốc (base form)
  2. Shaoxing winesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , " , . . : , ." , " : ."

AI