Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaobing
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ʃ
aʊ
ˈ
b
ɪ
ŋ
/
US
/ˌ
ʃ
aʊ
ˈ
b
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bánh nướng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A baked, layered flatbread, sometimes with sesame on top, in northern Chinese cuisine.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
派
pài
Bánh pie, bánh nướng
Tiếng Tây Ban Nha
pastel
Bánh ngọt, bánh nướng
AI
1
Bánh nướng
1
Bánh nướng
1
Bánh nướng