Shade
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Shadedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShadeDạng gốc (base form)
- ShadesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)wall-shadeGiá đỡ gắn vào tường, mang một ngọn nến hoặc đèn được bảo vệ bằng chụp nếnshade ballQuả cầu nhựa nhỏ trôi nổi với số lượng lớn trên mặt hồ chứa, hồ bơi, v.v. để làm chậm quá trình bay hơi, chặn ánh sáng mặt trời hoặc ngăn cản chim hạ cánhsmoke-shadeSắc thái được đo từ 0 đến 10 trên thang đo để so sánh các loại than khác nhau tùy theo lượng carbon chưa cháy hết trong khói của chúngtable-shadeHình thức chụp nến lâu đời nhất, bao gồm một hình trụ thủy tinh cao đặt trên bàn, chân nến và nến được đặt bên trong nóthrow shadeBuông lời xỉa xóiRoman shadeLoại rèm cửa sổ có bề mặt nhẵn khi che cửa sổ (không giống như hầu hết các loại rèm) nhưng đóng lại thành một chồng
Họ từ (word family)
cùng gốc Shade- shadedCó bóng râmtính từB1
- shaderDụng cụ che nắng, người tạo bóngdanh từC1
- ShadeeTên riêng dành cho nữdanh từ riêng
- ShadeanNgười đề xuất cách giải thích cuốn tiểu thuyết Pale Fire năm 1962 của Vladimir Nabokov, theo đó nhân vật John Shade không chỉ viết bài thơ mà còn cả bài bình luận, đã bịa ra cái chết của chính mình và nhân vật Kinbote như một công cụ văn họcdanh từ