Dịch

shade ball

danh từ (noun)
US/ˈʃeɪd ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Quả cầu nhựa nhỏ trôi nổi với số lượng lớn trên mặt hồ chứa, hồ bơi, v.v. để làm chậm quá trình bay hơi, chặn ánh sáng mặt trời hoặc ngăn cản chim hạ cánhdanh từA small plastic sphere floated in large numbers on top of a reservoir, pool, etc. to slow evaporation, block sunlight, or deter birds from landing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shade ballDạng gốc (base form)
  2. shade ballsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI