Dịch

smoke-shade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắc thái được đo từ 0 đến 10 trên thang đo để so sánh các loại than khác nhau tùy theo lượng carbon chưa cháy hết trong khói của chúngdanh từA tint measured from 0 to 10 on a scale for comparing different varieties of coal according to the amount of unburnt carbon in their smoke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smoke-shadeDạng gốc (base form)
  2. smoke-shadesSố nhiều (plural)

AI