umbra
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈumbɾa/
Nghĩa chính
- Bóng râm, cái bóngdanh từshade, shadow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umbraDạng gốc (base form)
- umbrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| umbral de dolor | Ngưỡng chịu đau | |
| umbral de pobreza | Chuẩn nghèo | |
| umbral de ingresos | Ngưỡng thu nhập | |
| umbral de temperatura | Ngưỡng nhiệt độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc umbraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh