Seven
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sông Sevendanh từ riêngA river in North Yorkshire, England that flows through Rosedale to join the Rye.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)seven-upTrò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi nhắm mắt lại để đoán xem ai trong nhóm bảy người đã ấn ngón tay cái của mình xuốngforty-sevenBốn mươi bảyfifty-sevenSố hồng y ngay sau năm mươi sáu và trước năm mươi támseven-thirtyTại Hoa Kỳ, trái phiếu kho bạc có thời hạn 3 năm có lãi suất 7,30% hàng năm. Được sản xuất trong thời Nội chiến Hoa Kỳ, tờ tiền này có các mệnh giá 50 USD, 100 USD, 500 USD, 1.000 USD và 5.000 USDthirty-sevenSố hồng y xảy ra sau ba mươi sáu và trước ba mươi támtwenty-sevenSố hồng y ngay sau hai mươi sáu và trước hai mươi tám
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc SevenVí dụ
- .
- , "."