Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Mở đầu 1. E4 E5 2. Nf3 Nc6 3. D4.danh từ riêngThe opening 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. d4.
- Whisky được chưng cất ở Scotland, đặc biệt là từ lúa mạch mạch nha.danh từkhông đếm được (uncountable)Whisky distilled in Scotland, especially from malted barley.
- Bất kỳ loại Scotch nàodanh từđếm được (countable)Any variety of Scotch.
- Ly Scotchdanh từđếm được (countable)A glass of Scotch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScotchDạng gốc (base form)
- ScotchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scotch tapedanh từ | danh từ | Băng keo trong |
| Scotch-Irishdanh từ | danh từ | Hậu duệ của những người định cư Scotland ở tỉnh Ulster của Ireland |
| Scotch thistledanh từ | danh từ | Onopordum acanthium là một loài thực vật có hoa trong họ Cúc |
| Scotch firdanh từ | danh từ | Pinus sylvestris, một loại cây thường xanh phân bố rộng rãi ở lục địa Á-Âu ở khu vực phía bắc hoặc miền núi |
| Scotch capdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Glengarry |
| Scotch eggdanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ thơm ngon kiểu Anh bao gồm trứng luộc bọc trong thịt xúc xích và vụn bánh mì |
| Scotch piedanh từ | danh từ | Loại bánh nhân thịt nhỏ có vỏ đôi được ăn ở Vương quốc Anh và Canada |
| Scotch elmdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wych elm |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Ngôn ngữ Scots
- The Scots language.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ScotchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*Scoche
Cùng gốc (doublet)Scotsschottische
Ví dụ
- .
- .
- .