Dịch

malt whisky

danh từ (noun)
US/ˈmɔlt ˈwɪski/

Nghĩa chính

  1. Rượu whisky mạch nhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Whisky made only from malted barley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malt whiskyDạng gốc (base form)
  2. malt whiskiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

single malt whiskydanh từRượu whisky chỉ được làm từ lúa mạch mạch nha của một nhà máy chưng cất duy nhất, không pha trộn với các loại rượu whisky khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI