Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ông già Noeldanh từ riêngA figure said to bring presents to people (especially children) at Christmas time.
- Nguồn quà tặng hoặc lợi ích miễn phí phong phúdanh từ riêngA generous source of free gifts or benefits.
- Thị trấn ma ở quận Mohave, Arizonadanh từ riêngA ghost town in Mohave County, Arizona.
- Thành phố ở quận Toombs, Georgiadanh từ riêngA city in Toombs County, Georgia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Santa ClausDạng gốc (base form)
- Santa ClausesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Claus melondanh từ | danh từ | Loại dưa, Cucumis melo, có thịt ngọt, màu xanh nhạt đến trắng và vỏ sọc xanh ô liu dễ nhận biết |
| Mme. Santa Clausdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mrs. Claus |
| Santa Clausmasdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáng sinh như một lễ kỷ niệm của ông già Noel |
| Santa Pawsdanh từ riêng | danh từ riêng | Tương đương với ông già Noel là một con chó hoặc con mèo được nhân cách hóa |
| secret Santadanh từ | danh từ | Trò tặng quà bí mật |
| Mrs Santa Claus | Chưa có nghĩa | |
| Mistress Santa Claus | Chưa có nghĩa | |
| Mrs. Santa Claus | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở quận Spencer
- Thị trấn ở quận Spencer, Indiana. Tên gốc: Santa FeA town in Spencer County, Indiana. Original name: Santa Fe.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc Santa ClausNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanSinterklaas“Saint Nicholas”
Cùng gốc (doublet)Sinterklaas
Ví dụ
- : , . . : — .
- , , , mortis .
- ?