Dịch

Mme. Santa Claus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Mrs. Clausdanh từ riêngSynonym of Mrs. Claus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Phiên bản tiếng Pháp của Bà Claus
  1. A French version of Mrs. Claus.

Ví dụ

  • . a-stringing . “ ” . .
  • , , . . doesn’t . . Emerite . 26 .
  • . . […] , . .

AI