Dịch

Father Christmas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật thần thoại được cho là mang quà cho mọi người (đặc biệt là trẻ em) vào dịp Giáng sinhdanh từ riêngA mythical figure said to bring presents to people (especially children) at Christmas time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Father ChristmasDạng gốc (base form)
  2. Father Christmasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Father ChristmasesSố nhiều (plural)
  4. Fathers ChristmasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , man-hunt .
  • ?
  • ?

AI