Dịch

Sale

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Saledanh từ riêngA town in the Metropolitan Borough of Trafford, Greater Manchester, England, historically in Cheshire (OS grid ref SJ9892).
  2. Họ Saledanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

on salecụm giới từĐang giảm giá, bày bán
for salecụm giới từĐể bán, rao bán
yard saledanh từBán đồ cũ tại nhà
up for saletính từĐể bán; đang giảm giá; có sẵn để bán
garage saledanh từHội chợ đồ cũ tại nhà
sale pricedanh từGiá mà một cái gì đó được chào bán
boot saledanh từĐồng nghĩa với car boot sale
bill of saledanh từCông cụ chính thức để vận chuyển hoặc chuyển giao hàng hóa và đồ đạc

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Sale
  1. A town in the Shire of Wellington, Gippsland, Victoria, Australia, named after Robert Sale.

AI