Dịch

for sale

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/fɚ ˈseɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Để bán, rao báncụm giới từBeing offered for purchase.

Cụm từ (phrase)

up for saletính từĐể bán; đang giảm giá; có sẵn để bán
offer for saleCung cấp để bán
put up goods for salecụm từĐưa hàng ra bán

Ví dụ

  • .Nhà của ngươi đang rao bán.
  • ... ... .[…]
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI