Dịch

venal

C2tính từ (adjective)
/beˈnal/

Nghĩa chính

  1. Tĩnh mạchtính từvenous
  2. Tĩnh mạch, hư hỏngtính từvenal, corruptible
  3. Có thể bán đượctính từfor sale, sellable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venalDạng gốc (base form)
  2. venalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

valor venaldanh từGiá bán được

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tĩnh mạch
Có thể bán được

Họ từ (word family)

cùng gốc venal

AI