Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/benaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự hối lộ, sự tham nhũng
danh từ
venality, corruptness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venalidad
Dạng gốc
(base form)
venalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
venality
Tính chất dễ mua chuộc bằng tiền
AI
1
Sự hối lộ
1
Sự hối lộ
1
Sự hối lộ