Dịch

venalidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự hối lộ, sự tham nhũngdanh từvenality, corruptness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venalidadDạng gốc (base form)
  2. venalidadesSố nhiều (plural)

AI