liquidación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/likidaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Bán, bán thanh lý, bán đóng cửa (bán hàng giảm giá)danh từsale, liquidation sale, clearance sale, closeout sale (sale of goods at reduced prices)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquidaciónDạng gốc (base form)
- liquidacionesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- settlementTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc liquidaciónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh