Dịch

Sac

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố Sacramento, California, Hoa Kỳdanh từ riêngThe city of Sacramento, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SacDạng gốc (base form)
  2. SacsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sal sacdanh từViết tắt của salary sacrifice
sac flydanh từCon ruồi hy sinh, một con ruồi bay ra ngoài cho phép người chạy tiến tới căn cứ
sac-gutdanh từĐồng nghĩa với gastrovascular cavity
sac lacdanh từViết tắt của saccharum lactis
sac frydanh từẤu trùng cá mới nở chưa có khả năng vận động và vẫn phụ thuộc vào túi noãn hoàng để lấy chất dinh dưỡng
egg sacdanh từĐồng nghĩa với egg case
air sacdanh từPhế nang
ink sacdanh từTúi cơ được tìm thấy ở một số loài động vật chân đầu dùng để tạo ra mực

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Sacramento

Ngôn ngữ khác

AI