Dịch

egg sac

danh từ (noun)
US/ˈɛɡ ˈsæk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với egg casedanh từSynonym of egg case.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg sacDạng gốc (base form)
  2. egg sacsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI