Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg sac
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
ɡ
ˈ
s
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với egg case
danh từ
Synonym of egg case.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egg sac
Dạng gốc
(base form)
egg sac
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
egg case
AI
1
Đồng nghĩa với egg case
1
Đồng nghĩa với egg case
1
Đồng nghĩa với egg case