transcavidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Túidanh từsac
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcavidadDạng gốc (base form)
- transcavidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transcavidad de los epiplonesdanh từ | danh từ | Túi nhỏ hơn; túi mạc nối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung