Dịch

sac fly

danh từ (noun)
US/ˈsæk ˈflaɪ/

Nghĩa chính

  1. Con ruồi hy sinh, một con ruồi bay ra ngoài cho phép người chạy tiến tới căn cứdanh từA sacrifice fly, a fly out which allows a runner to advance a base.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sac flyDạng gốc (base form)
  2. sac fliesSố nhiều (plural)

AI