Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sac fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
k
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Con ruồi hy sinh, một con ruồi bay ra ngoài cho phép người chạy tiến tới căn cứ
danh từ
A sacrifice fly, a fly out which allows a runner to advance a base.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sac fly
Dạng gốc
(base form)
sac fl
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con ruồi hy sinh
1
Con ruồi hy sinh
1
Con ruồi hy sinh