SURF
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của các tính năng mạnh mẽ được tăng tốc.danh từ riêngInitialism of speeded up robust features.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surf and turfdanh từ | danh từ | Món thịt bò kèm hải sản |
| bed surfđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với couch surf |
| car-surfđộng từ | động từ | Tham gia lướt xe |
| surf skidanh từ | danh từ | Tàu nước hẹp dài (dài khoảng 18 feet) có thể chứa một người, được đẩy bằng mái chèo có mái chèo hai đầu và kết hợp với một bánh lái nhỏ được điều khiển bằng cần gạt chân. Được thiết kế để giải trí hoặc thi đấu lướt sóng, đặc biệt là lướt sóng cứu mạng, nhưng chỉ để đi thẳng ra ngoài chứ không phải để lướt qua một con sóng như trượt sóng |
| surf matdanh từ | danh từ | Tấm ván bơm hơi dùng để lướt sóng |
| surf linedanh từ | danh từ | Dòng sóng có đỉnh bọt vỡ đồng thời trên một hệ tầng gần bề mặt, chẳng hạn như bãi cạn hoặc rạn san hô |
| surf clamdanh từ | danh từ | Spisula Solida, là một loài ngao biển cỡ trung bình được tìm thấy quanh bờ biển Anh và Ireland |
| side surfđộng từ | động từ | Trượt patin với hai chân hướng ngược nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc SURFNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha