Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
surf and turf
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɜː
f
ə
n
d
ˈ
t
ɜː
f
/
US
/ˈ
s
ɝ
f
ə
n
d
ˈ
t
ɝ
f
/
Nghĩa chính
1
Món thịt bò kèm hải sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A meal that combines seafood and meat, typically lobster or shrimp and steak.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
reef and beef
Ví dụ
We
ate
surf
and
turf
.
AI
1
Món thịt bò kèm hải sản
1
Món thịt bò kèm hải sản
1
Món thịt bò kèm hải sản