STEREO
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sứ mệnh quan sát Mặt Trời, gồm hai tàu vũ trụ giống hệt nhau, sẽ cung cấp hình ảnh lập thể của Mặt Trời.danh từ riêngA solar observation mission, consisting of two identical spacecraft, that will provide stereoscopic imaging of the Sun.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stereo-tiền tố | tiền tố | Rắn, ba chiều |
| mini stereodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mini hi-fi system |
| personal stereodanh từ | danh từ | Máy nghe nhạc cá nhân |
| mini stereo systemdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mini hi-fi system |
| stereo-cinematographydanh từ | danh từ | Điện ảnh ba chiều |
| in stereo | Ở định dạng âm thanh nổi | |
| car stereo | Dàn âm thanh trên ô tô | |
| stereo sound | Âm thanh nổi |
Họ từ (word family)
cùng gốc STEREONgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha