Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
personal stereo
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
s
.
n
ə
l
ˈ
s
t
ɛ.ɹ
i
.
əʊ
/
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ˈ
s
t
ɛ
ə
ɹ.
i
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Máy nghe nhạc cá nhân
danh từ
A portable audio cassette player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
personal stereo
Dạng gốc
(base form)
personal stereo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Walkman
AI
1
Máy nghe nhạc cá nhân
1
Máy nghe nhạc cá nhân
1
Máy nghe nhạc cá nhân